Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "ghì" in в'єтнамська
Phonetics
ɣiː˨˩
động từ hay động ngữ
dùng sức giữ thật chặt, làm cho không thể di động được.
Ghì cương ngựa
Ghì con vào lòng