Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Головна
Додатки
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
Блог
Центр підтримки
Зворотній зв'язок
Definition of "cõng" in в'єтнамська
Phonetics
kɔŋm˧ˀ˥
động từ hay động ngữ
mang trên lưng, thường bằng cách còng lưng xuống và quặt tay ra phía sau để đỡ.
Cõng em đi chơi
Cõng chum rượu trên lưng