phong kelimesini Vietnamca bir cümlede nasıl kullanacağınızı öğrenin. 23'den fazla özenle seçilmiş örnek.
Cô thư ký cho bức thư vào phong bì.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Không biết làm sao họ tìm ra được cái giá chúng tôi đã đặt vào phong bì dán kín.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phan Đình Phương là một nhà phát minh tiên phong của Việt Nam.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Em đưa cho tôi một phong thư màu hồng, rồi bẽn lẽn quay mặt đi.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Liệu thị trấn Boufarik có bị phong tỏa vì virus corona không?
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Liệu thị trấn Boufarik có bị phong tỏa vì vi-rút Cô-rô-na không?
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường. Và sa-la song thụ, màu hoa cũng xót thương. Lên cao rồi sẽ ngã, vẫn như một lệ thường. Những người đầy tham vọng, như giấc mộng đêm xuân. Anh hùng rồi tuyệt diệt, như bụi giữa cuồng phong.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong cách quần áo bạn mặc bây giờ có khác biệt so với 10 năm trước không?
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Một số người thật sự rất chăm chút đến những gì họ mặc vì họ muốn trông được phong cách.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Đây là phong cách làm việc của Sami
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Đấy không phải phong cách của tôi.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir