Mate logo
Ana Sayfa
Uygulamalar
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogYardım MerkeziİletişimGiriş yap
Uygulamalar

iPhone + iPad

Yardım Merkezi, sürüm notları, İndir

Mac + Safari

Yardım Merkezi, sürüm notları, İndir

Google Chrome

Yardım Merkezi, İndir

Mozilla Firefox

Yardım Merkezi, İndir

Opera

Yardım Merkezi, İndir

Microsoft Edge

Yardım Merkezi, İndir
Destek
İndirYardım MerkeziDesteklenen dillerPara iadesi isteŞifreyi yenileSeri kodunu yenileGizlilik politikası
İLETİŞİMDE KALIN
İletişimTwitterBlog
Site dili
ücretsiz hizmetler
Web sitesi çeviriciÇevrimiçi çeviriciFiil çekimleriDer Die Das aramaKullanım örnekleriWordsDefinitionIdioms
Mate logo
Ana Sayfa
Uygulamalar
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
BlogYardım MerkeziİletişimGiriş yap
Uygulamalar

iPhone + iPad

Yardım Merkezi, sürüm notları, İndir

Mac + Safari

Yardım Merkezi, sürüm notları, İndir

Google Chrome

Yardım Merkezi, İndir

Mozilla Firefox

Yardım Merkezi, İndir

Opera

Yardım Merkezi, İndir

Microsoft Edge

Yardım Merkezi, İndir
Destek
İndirYardım MerkeziDesteklenen dillerPara iadesi isteŞifreyi yenileSeri kodunu yenileGizlilik politikası
İLETİŞİMDE KALIN
İletişimTwitterBlog
Site dili
ücretsiz hizmetler
Web sitesi çeviriciÇevrimiçi çeviriciFiil çekimleriDer Die Das aramaKullanım örnekleriWordsDefinitionIdioms

"phút" içeren Vietnamca örnek cümleler

phút kelimesini Vietnamca bir cümlede nasıl kullanacağınızı öğrenin. 83'den fazla özenle seçilmiş örnek.

Bạn có thấy phiền không nếu phải chờ một vài phút?
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Bạn làm ơn chờ vài phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Chỉ kéo dài 15 phút, có phải không?
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi sẽ cần chỉ vài phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Vậy là tôi có thêm năm phút nữa để ngủ.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Bạn tốt nhất nên gói đồ lại đi vì bạn sẽ rời đi trong 10 phút nữa.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Mười phút đi bộ các bạn sẽ tới trạm xe buýt.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Hãy nghỉ giải lao 10 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi sẽ dành cho cô gái ấy vài phút trong thời gian ít ỏi cuả tôi.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Ông Whithworth sẽ gặp cô trong vài phút nữa.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Nếu anh không phiền đợi 2,3 phút, tôi đang cần gọi điện.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Không sợ gian nguy, không giờ phút nghỉ; Ghét mọi quân thù, ghét mọi nước sơn...
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi cần bốn mươi lăm phút để đi từ nhà tới nơi làm việc và phải đi hai xe buýt.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Đừng lâu hơn năm phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Để tới thư viện đi bộ mất năm phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Đi taxi tới bến xe mất khoảng 30 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Không thể lơ là tên đó một phút nào hết.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Chỉ mất một phút thôi.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cho họ vài phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cho họ một phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Đợi một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Đồng hồ này chạy chậm 10 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Còn 5 phút nữa là đến 9 giờ.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Sao mày ề à thế nhở. Nếu là tao thì cái đó 10 phút là xong rồi.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tom đã có thể đến đó trong 20 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tom đến nơi sớm ba phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tom đến sớm ba phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi định làm xong cái đó trong hai, ba phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi sẽ làm xong cái đó trong hai, ba phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cứ mỗi 20 phút là có một chuyến xe buýt.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tôi phải đặt đồng hồ đeo tay sớm hơn hai phút.
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir

Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.

Tôi có thể đi bộ đến trường trong vòng 30 phút.

Tôi đã đợi ba mươi phút, nhưng Tom không đến.

Ở trận chung kết FIFA World Cup 2014, đội tuyển Đức đã đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số là 1-0 trong những phút cuối thời gian hiệp phụ.

Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.

Lori đề xuất là chúng tôi nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.

Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.

Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.

Năm phút sau đó, một trận đại động đất đã làm cho cái nhà thờ mà chúng ta đã đi ngang qua sụp đổ, khiến hơn 100 người bị chôn sống.

Năm phút sau đó, nhà thờ mà chúng ta đã đi ngang qua đã sụp đổ do một trận động đất lớn, khiến hơn 100 người bị chôn sống.

Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.

Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác thì tôi bắt buộc phải chạy.

Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.

Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa.

Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa thôi.

Mỗi ngày có một nghìn bốn trăm bốn mươi phút.

Anh không thể rời mắt khỏi em ngay từ phút anh vào căn phòng này.

Có 24 giờ trong một ngày, 60 phút trong một giờ và 60 giây trong một phút.

Xe buýt đã đến sớm năm phút.

Đồng hồ chạy nhanh năm phút.

Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút.

Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa.

Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.

Tôi vừa nói gì với bạn vài phút trước nhỉ?

Cô ấy đang ở đâu đó gần đây thôi. Tôi đã nhìn thấy cô ấy cách đây vài phút.

Nhà bạn đang bị cháy và bạn chỉ có vài phút để thoát ra thôi!

Tôi thường chạy 30 phút vào buổi sáng trước khi ăn sáng.

Chuyến tàu bị trễ 10 phút vì tuyết quá dày.

Nếu như mặt trời đột nhiên vụt tắt, 8 phút phải trôi qua trước khi chúng ta biết chuyện. Chỉ khi đó thì trái đất mới bị chìm trong bóng tối.

Tôi không thể đi bộ đến trường trong 10 phút

Hãy chờ ba mươi phút.

Tom đã chờ được ba mươi phút rồi.

Chỉ mất vài phút thôi.

Tôi sẽ xong trong năm phút.

Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ.

Bạn có thể đọc xong chưa đến năm phút.

Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir
Vietnamca dilinden İngilizce diline çevir